Nika Katcharava
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nika Katcharava |
| Ngày sinh | 13/01/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 198 cm |
| Cân Nặng | 88 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Gareji |
| Số áo | 32 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừGagra | ĐếnGareji | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/02/2025 | TừSpartakos Kitiou | ĐếnGagra | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2024 | TừPanevėžys | ĐếnSpartakos Kitiou | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/08/2023 | TừTorpedo Kutaisi | ĐếnPanevėžys | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/08/2023 | TừTBC | ĐếnPanevėžys | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/02/2023 | TừJeonnam Dragons | ĐếnTorpedo Kutaisi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/02/2022 | TừAnorthosis | ĐếnJeonnam Dragons | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừLech Poznań | ĐếnAnorthosis | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/09/2020 | TừAnorthosis | ĐếnLech Poznań | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừRostov | ĐếnAnorthosis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừKorona Kielce | ĐếnRostov | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừRostov | ĐếnKorona Kielce | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừEthnikos Achna | ĐếnRostov | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/08/2016 | TừRostov | ĐếnEthnikos Achna | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Gagra | VĐQG Georgia | - | - | - | - | 1 |
| 2024 | Panevėžys | VĐQG Lithuania | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Panevėžys | Europa Conference League | 9 | - | - | - | - |
| 2023 | Torpedo Kutaisi | VĐQG Georgia | 14 | - | - | - | - |
| 2023 | Panevėžys | VĐQG Lithuania | 9 | - | - | - | - |
| 2023 | Panevėžys | Cúp Quốc Gia Lithuania | 9 | - | - | - | - |