Nika Sandokhadze

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nika Sandokhadze |
| Ngày sinh | 20/02/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 197 cm |
| Cân Nặng | 93 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | BG Pathum United, Samtredia |
| Số áo | 16 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày14/01/2025 | TừTorpedo Kutaisi | ĐếnBG Pathum United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừLokomotivi Tbilisi | ĐếnTorpedo Kutaisi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2021 | TừDinamo Tbilisi | ĐếnLokomotivi Tbilisi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2020 | TừLokomotivi Tbilisi | ĐếnDinamo Tbilisi | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừDinamo Tbilisi | ĐếnLokomotivi Tbilisi | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừFC Iberia 1999 | ĐếnDinamo Tbilisi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2015 | TừLokomotivi Tbilisi | ĐếnSamtredia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừTorpedo Kutaisi | ĐếnLokomotivi Tbilisi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | BG Pathum United | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | BG Pathum United | Cúp Quốc Gia Singapore | 16 | - | - | - | - |
| 2025 | BG Pathum United | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 16 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Torpedo Kutaisi | Europa Conference League | 16 | - | - | - | - |
| 2025 | BG Pathum United | Cúp FA Thái Lan | - | - | - | - | - |
| 2025 | BG Pathum United | VĐQG Thái Lan | 16 | - | - | - | - |