Nika Tchumburidze
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nika Tchumburidze |
| Ngày sinh | 21/02/2003 (23 Tuổi) |
| Chiều cao | 172 cm |
| Cân Nặng | 63 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Rustavi |
| Số áo | 5 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/12/2025 | TừFC Iberia 1999 II | ĐếnRustavi | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/03/2025 | TừRustavi | ĐếnFC Iberia 1999 II | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2024 | TừMerani Martvili | ĐếnRustavi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Merani Martvili | Hạng Hai Georgia | - | 2 | - | - | - |
| 2025 | FC Iberia 1999 II | Hạng Hai Georgia | - | - | - | - | - |
| 2024 | Rustavi | Hạng Hai Georgia | 5 | - | - | - | - |
| 2024 | Rustavi | Cúp Quốc Gia Georgia | 5 | - | - | - | - |
| 2023 | Rustavi | Cúp Quốc Gia Georgia | 5 | - | - | - | - |
| 2023 | Merani Martvili | Hạng Hai Georgia | 5 | - | - | - | - |