Nikita Baranov
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nikita Baranov |
| Ngày sinh | 19/08/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Paide, Estonia |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày17/01/2024 | TừPyunik | ĐếnPaide | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2021 | TừHamrun Spartans | ĐếnPyunik | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừTBC | ĐếnHamrun Spartans | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2020 | TừAlashkert | ĐếnKarmiotissa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2019 | TừBeroe | ĐếnAlashkert | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2019 | TừSogndal | ĐếnBeroe | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2018 | TừKristiansund | ĐếnSogndal | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/02/2017 | TừFlora | ĐếnKristiansund | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng55,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Paide | VĐQG Estonia | - | - | - | - | 1 |
| 2025-2026 | Paide | Cúp Quốc Gia Estonia | - | - | - | - | - |
| 2025 | Paide | VĐQG Estonia | 27 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Paide | Europa Conference League | 27 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Paide | Cúp Quốc Gia Estonia | 27 | - | - | - | - |
| 2024 | Estonia | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |