Nikita Chagrov
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nikita Chagrov |
| Ngày sinh | 24/04/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 196 cm |
| Cân Nặng | 90 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Rotor Volgograd, Avangard Kursk |
| Số áo | 13 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2024 | TừOkzhetpes | ĐếnRotor Volgograd | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2023 | TừKórdrengir | ĐếnOkzhetpes | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừTBC | ĐếnKórdrengir | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừChayka | ĐếnAvangard Kursk | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Rotor Volgograd | Cúp Quốc Gia Nga | 13 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Rotor Volgograd | Hạng Nhất Nga | - | - | - | - | 2 |
| 2023-2024 | Rotor Volgograd | Cúp Quốc Gia Nga | 73 | - | - | - | - |
| 2022 | Kórdrengir | Hạng Nhất Iceland | 13 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Tambov | VĐQG Nga | 73 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Tambov | Cúp Quốc Gia Nga | 73 | - | - | - | - |