Nikita Korzun
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nikita Korzun |
| Ngày sinh | 06/03/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Aktobe, Belarus |
| Hợp đồng | 28/06/2025 - |
| Số áo | 15 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày28/06/2025 | TừYelimay Semey | ĐếnAktobe | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừShakhtyor | ĐếnYelimay Semey | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2020 | TừDynamo Kyiv | ĐếnShakhtyor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừVilafranquense | ĐếnDynamo Kyiv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2019 | TừDynamo Kyiv | ĐếnVilafranquense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2019 | TừAl Fateh | ĐếnDynamo Kyiv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2019 | TừDynamo Kyiv | ĐếnAl Fateh | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừDinamo Minsk | ĐếnDynamo Kyiv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2018 | TừDynamo Kyiv | ĐếnDinamo Minsk | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2016 | TừDinamo Minsk | ĐếnDynamo Kyiv | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng700,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Aktobe | VĐQG Kazakhstan | - | - | - | - | 2 |
| 2024-2025 | Belarus | UEFA Nations League | 15 | - | - | - | - |
| 2024 | Belarus | Giao Hữu Quốc Tế | 15 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Shakhtyor | Cúp Quốc Gia Belarus | 18 | - | - | - | - |
| 2024 | Belarus | Vòng Loại Euro | 15 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Belarus | UEFA Nations League | 15 | - | - | - | - |