Nikita Kotin
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nikita Kotin |
| Ngày sinh | 01/09/2002 (24 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Shinnik |
| Số áo | 82 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừRostov | ĐếnShinnik | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừShinnik | ĐếnRostov | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/02/2025 | TừRostov | ĐếnShinnik | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/02/2025 | TừDynamo Makhachkala | ĐếnRostov | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2024 | TừRostov | ĐếnDynamo Makhachkala | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừShinnik | ĐếnRostov | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2023 | TừRostov | ĐếnShinnik | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừSokol Saratov | ĐếnRostov | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừRostov | ĐếnSokol Saratov | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2021 | TừCSKA Moskva | ĐếnRostov | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừIrtysh | ĐếnCSKA Moskva | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/02/2021 | TừCSKA Moskva | ĐếnIrtysh | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Dynamo Makhachkala | Cúp Quốc Gia Nga | 82 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Shinnik | Cúp Quốc Gia Nga | 53 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Dynamo Makhachkala | VĐQG Nga | 82 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Shinnik | Hạng Nhất Nga | 53 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Shinnik | Hạng Nhất Nga | 53 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Sokol Saratov | Cúp Quốc Gia Nga | - | - | - | - | - |