Ņikita Parfjonovs
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ņikita Parfjonovs |
| Ngày sinh | 05/02/2004 (22 Tuổi) |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Liepāja, Ogre United |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày15/01/2026 | TừLiepāja | ĐếnOgre United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2025 | TừTukums | ĐếnLiepāja | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2025 | TừLiepāja | ĐếnTukums | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2025 | TừMetta / LU | ĐếnLiepāja | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừAkritas | ĐếnMetta / LU | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/09/2023 | TừMetta / LU | ĐếnAkritas | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừSkanste | ĐếnMetta / LU | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừMetta / LU | ĐếnSkanste | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Ogre United | VĐQG Latvia | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Metta / LU | VĐQG Latvia | - | - | - | - | 3 |
| 2024 | Metta / LU | VĐQG Latvia | 24 | - | - | - | - |
| 2024 | Metta / LU | Cúp Quốc Gia Latvia | 24 | - | - | - | - |
| 2023 | Metta / LU | VĐQG Latvia | 24 | - | - | - | - |
| 2022 | Metta / LU | VĐQG Latvia | 24 | - | - | - | - |