Nikita Pershin
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nikita Pershin |
| Ngày sinh | 13/01/2002 (24 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Krylya Sovetov, Chelyabinsk |
| Số áo | 46 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừChelyabinsk | ĐếnKrylya Sovetov | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2025 | TừKrylya Sovetov | ĐếnChelyabinsk | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừSKA Khabarovsk | ĐếnKrylya Sovetov | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2024 | TừKrylya Sovetov | ĐếnSKA Khabarovsk | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừChelyabinsk | ĐếnKrylya Sovetov | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2023 | TừKrylya Sovetov | ĐếnChelyabinsk | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừZvezda Sint Petersburg | ĐếnKrylya Sovetov | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2022 | TừKrylya Sovetov | ĐếnZvezda Sint Petersburg | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừChertanovo | ĐếnKrylya Sovetov | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/02/2022 | TừKrylya Sovetov | ĐếnChertanovo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/02/2022 | TừChertanovo | ĐếnKrylya Sovetov | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng23,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | SKA Khabarovsk | Cúp Quốc Gia Nga | 46 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | SKA Khabarovsk | Hạng Nhất Nga | 46 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Zvezda Sint Petersburg | Cúp Quốc Gia Nga | - | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Zvezda Sint Petersburg | Cúp Quốc Gia Nga | - | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Chertanovo | Hạng Nhất Nga | 46 | - | - | - | - |