Nikita Pivkin
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nikita Pivkin |
| Ngày sinh | 24/03/2003 (23 Tuổi) |
| Chiều cao | 192 cm |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Yelimay Semey |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày07/01/2025 | TừKairat | ĐếnYelimay Semey | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2024 | TừAltay | ĐếnKairat | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2024 | TừKairat | ĐếnAltay | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2023 | TừYelimay Semey | ĐếnKairat | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2023 | TừKairat | ĐếnYelimay Semey | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2023 | TừElektron VN | ĐếnKairat | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2022 | TừKairat | ĐếnElektron VN | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Yelimay Semey | VĐQG Kazakhstan | - | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Kairat | Europa Conference League | 69 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Kairat | Europa League | 69 | - | - | - | - |