Nikki Havenaar
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nikki Havenaar |
| Ngày sinh | 16/02/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 198 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ried |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2026 | TừRied | ĐếnUnion Saint-Gilloise | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừThun | ĐếnRied | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừNeuchâtel Xamax | ĐếnThun | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2022 | TừThun | ĐếnNeuchâtel Xamax | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừWil | ĐếnThun | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2018 | TừSV Horn | ĐếnWil | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2016 | TừNagoya Grampus | ĐếnSV Horn | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Ried | VĐQG Áo | - | 3 | 2 | 1 | 4 |
| 2024-2025 | Ried | Hạng Nhất Áo | - | 6 | 3 | 1 | 8 |
| 2024-2025 | Ried | Cúp Quốc Gia Áo | 5 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ried | Hạng Nhất Áo | 5 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ried | Cúp Quốc Gia Áo | 5 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Neuchâtel Xamax | Cúp Quốc Gia Thuỵ Sĩ | 23 | - | - | - | - |