Niko Datković

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Niko Datković |
| Ngày sinh | 21/04/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 189 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sloga Doboj, Croatia U20 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày04/09/2024 | TừNea Salamis | ĐếnSloga Doboj | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2022 | TừMirandés | ĐếnNea Salamis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2022 | TừAdmira | ĐếnMirandés | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2021 | TừVárda SE | ĐếnAdmira | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng60,000 € |
| Ngày13/08/2020 | TừCracovia Kraków | ĐếnVárda SE | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2018 | TừSpezia | ĐếnCracovia Kraków | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
| Ngày31/12/2017 | TừUniversitatea Craiova | ĐếnSpezia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/09/2017 | TừSpezia | ĐếnUniversitatea Craiova | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2016 | TừRijeka | ĐếnSpezia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừLugano | ĐếnRijeka | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2015 | TừRijeka | ĐếnLugano | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừSpezia | ĐếnRijeka | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2014 | TừRijeka | ĐếnSpezia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Borac Banja Luka | VĐQG Bosnia and Herzegovina | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Borac Banja Luka | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Borac Banja Luka | Cúp Quốc Gia Bosnia and Herzegovina | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Nea Salamis | Cúp Quốc Gia Síp | 6 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Nea Salamis | VĐQG Síp | 6 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Nea Salamis | VĐQG Síp | 6 | - | - | - | - |