Nikola Burić

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nikola Burić |
| Ngày sinh | 01/10/1996 (30 Tuổi) |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Egnatia Rrogozhinë |
| Số áo | 29 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày14/08/2025 | TừDomžale | ĐếnEgnatia Rrogozhinë | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2025 | TừKoper | ĐếnDomžale | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2024 | TừLegnago Salus | ĐếnKoper | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2023 | TừNovara | ĐếnLegnago Salus | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2022 | TừLegnago Salus | ĐếnNovara | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừRudeš | ĐếnLegnago Salus | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2020 | TừLokomotiva Zagreb | ĐếnRudeš | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừRudeš | ĐếnLokomotiva Zagreb | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2019 | TừLokomotiva Zagreb | ĐếnRudeš | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/11/2018 | TừTBC | ĐếnLokomotiva Zagreb | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/05/2018 | TừKustošija | ĐếnRudeš | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/02/2018 | TừRudeš | ĐếnKustošija | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2017 | TừDinamo Zagreb II | ĐếnRudeš | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Egnatia Rrogozhinë | VĐQG Albania | - | 6 | - | - | 2 |
| 2025-2026 | Domžale | VĐQG Slovenia | - | 1 | 1 | - | - |
| 2024-2025 | Domžale | VĐQG Slovenia | 29 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Koper | VĐQG Slovenia | 30 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Legnago Salus | Serie C: Girone A Ý | 29 | - | - | - | - |
| 2023 | Novara | Giao Hữu CLB | 10 | - | - | - | - |