Nikola Čumić
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nikola Čumić |
| Ngày sinh | 20/11/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 66 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Real Zaragoza, Rubin Kazan, Serbia |
| Số áo | 24 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/02/2026 | TừRubin Kazan | ĐếnReal Zaragoza | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/09/2023 | TừVojvodina | ĐếnRubin Kazan | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày01/09/2022 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnVojvodina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừMakedonikos Neapolis | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnMakedonikos Neapolis | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừSporting Gijón | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/09/2020 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnSporting Gijón | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừRadnički Niš | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2020 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnRadnički Niš | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừRadnički Niš | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày14/01/2019 | TừMetalac GM | ĐếnRadnički Niš | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừSloboda Užice | ĐếnMetalac GM | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Real Zaragoza | Hạng Hai Tây Ban Nha | - | - | - | - | 2 |
| 2024-2025 | Serbia | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Rubin Kazan | Cúp Quốc Gia Nga | 24 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Rubin Kazan | VĐQG Nga | - | 2 | - | - | 2 |
| 2023-2024 | Rubin Kazan | Cúp Quốc Gia Nga | 24 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Vojvodina | Europa Conference League | 24 | - | - | - | - |