Nikola Maksimović

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nikola Maksimović |
| Ngày sinh | 25/11/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 193 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Kustošija |
| Số áo | 52 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày03/10/2025 | TừTBC | ĐếnKustošija | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/10/2024 | TừTBC | ĐếnMontpellier | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2023 | TừTBC | ĐếnHatayspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừNapoli | ĐếnGenoa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừSpartak Moskva | ĐếnNapoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2018 | TừNapoli | ĐếnSpartak Moskva | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày01/07/2017 | TừTorino | ĐếnNapoli | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng21,000,000 € |
| Ngày30/06/2017 | TừNapoli | ĐếnTorino | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2016 | TừTorino | ĐếnNapoli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng5,000,000 € |
| Ngày01/07/2014 | TừApollon | ĐếnTorino | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,500,000 € |
| Ngày30/06/2014 | TừTorino | ĐếnApollon | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2013 | TừApollon | ĐếnTorino | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng350,000 € |
| Ngày30/06/2013 | TừCrvena Zvezda | ĐếnApollon | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2013 | TừApollon | ĐếnCrvena Zvezda | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừCrvena Zvezda | ĐếnApollon | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày01/01/2012 | TừSloboda Užice | ĐếnCrvena Zvezda | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng295,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Montpellier | Cúp Quốc Gia Pháp | 52 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Montpellier | VĐQG Pháp | 52 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hatayspor | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 19 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Montpellier | Cúp Quốc Gia Pháp | 52 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hatayspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 19 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Hatayspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 19 | - | - | - | - |