Nikola Mirković

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nikola Mirković |
| Ngày sinh | 26/07/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 193 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sogdiana, Napredak |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2026 | TừČukarički | ĐếnSogdiana | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừNovi Pazar | ĐếnČukarički | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừMetalac GM | ĐếnNovi Pazar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2022 | TừBudućnost Dobanovci | ĐếnMetalac GM | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2022 | TừMladost Novi Sad | ĐếnBudućnost Dobanovci | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừBudućnost Dobanovci | ĐếnMladost Novi Sad | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừTBC | ĐếnBudućnost Dobanovci | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/02/2019 | TừTBC | ĐếnSønderjyske Fodbold | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2014 | TừTBC | ĐếnSpartak Subotica | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/02/2013 | TừSpartak Subotica | ĐếnZvijezda Gradačac | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2012 | TừZvijezda Gradačac | ĐếnSpartak Subotica | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2012 | TừSpartak Subotica | ĐếnZvijezda Gradačac | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Čukarički | VĐQG Serbia | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Čukarički | VĐQG Serbia | - | - | - | - | 2 |
| 2023-2024 | Novi Pazar | VĐQG Serbia | 1 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Metalac GM | Hạng Nhất Serbia | 1 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Budućnost Dobanovci | Hạng Nhất Serbia | - | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Sønderjyske Fodbold | VĐQG Đan Mạch | 13 | - | - | - | - |