Nikola Terzić
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nikola Terzić |
| Ngày sinh | 28/09/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sloga Doboj |
| Số áo | 22 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày25/07/2025 | TừPanserraikos | ĐếnSloga Doboj | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2024 | TừIMT Novi Beograd | ĐếnPanserraikos | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2024 | TừHapoel Umm al-Fahm | ĐếnIMT Novi Beograd | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/09/2023 | TừPartizan | ĐếnHapoel Umm al-Fahm | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừBandırmaspor | ĐếnPartizan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2023 | TừPartizan | ĐếnBandırmaspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2021 | TừČukarički | ĐếnPartizan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2020 | TừIMT Novi Beograd | ĐếnČukarički | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2019 | TừČukarički | ĐếnIMT Novi Beograd | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Borac Banja Luka | VĐQG Bosnia and Herzegovina | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | IMT Novi Beograd | VĐQG Serbia | 22 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Panserraikos | VĐQG Hy Lạp | 24 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Panserraikos | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 24 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | IMT Novi Beograd | VĐQG Serbia | 10 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Bandırmaspor | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | 30 | - | - | - | - |