Nikola Trujić
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nikola Trujić |
| Ngày sinh | 14/04/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Vojvodina, Larissa, Krasava ENY Ypsonas FC |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừOmonia 29is Maiou | ĐếnKrasava ENY Ypsonas FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2024 | TừDoxa | ĐếnOmonia 29is Maiou | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2023 | TừTBC | ĐếnDoxa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/09/2021 | TừTBC | ĐếnErzgebirge Aue | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2020 | TừDebrecen | ĐếnLarissa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2019 | TừVoždovac | ĐếnDebrecen | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/02/2019 | TừBotoşani | ĐếnVoždovac | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/10/2018 | TừTBC | ĐếnBotoşani | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2016 | TừPartizan | ĐếnVojvodina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừNapredak | ĐếnPartizan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2013 | TừPartizan | ĐếnNapredak | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừNapredak | ĐếnPartizan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2012 | TừPartizan | ĐếnNapredak | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Omonia 29is Maiou | Cúp Quốc Gia Síp | 92 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Omonia 29is Maiou | VĐQG Síp | - | 6 | 1 | - | 8 |
| 2023-2024 | Omonia 29is Maiou | Cúp Quốc Gia Síp | 92 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Doxa | VĐQG Síp | 7 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Doxa | VĐQG Síp | 92 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Doxa | Cúp Quốc Gia Síp | 92 | - | - | - | - |