Nikolaos Ioannidis
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nikolaos Ioannidis |
| Ngày sinh | 26/04/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | PAE Chania, Ethnikos Achna, Marítimo |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày09/01/2024 | TừKallithea | ĐếnEthnikos Achna | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2023 | TừIonikos | ĐếnKallithea | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừApollon Smirnis | ĐếnIonikos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2018 | TừDiósgyőr | ĐếnMarítimo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2017 | TừAsteras Tripolis | ĐếnDiósgyőr | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2016 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnAsteras Tripolis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2016 | TừBorussia Dortmund II | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2015 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnBorussia Dortmund II | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2015 | TừPEC Zwolle | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2014 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnPEC Zwolle | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừHansa Rostock | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2013 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnHansa Rostock | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừOlympiacos F.C. U19 | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | PAE Chania | Hạng Nhất Hy Lạp | 33 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | KF Feronikeli | VĐQG Kosovo | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | KF Feronikeli | Cúp Quốc Gia Kosovo | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ethnikos Achna | VĐQG Síp | 29 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Kallithea | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 9 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Ionikos | VĐQG Hy Lạp | 9 | - | - | - | - |