Nikolaos Vergos
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nikolaos Vergos |
| Ngày sinh | 13/01/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Melbourne Victory |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2026 | TừMelbourne Victory | ĐếnNewcastle Jets | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2024 | TừAtromitos | ĐếnMelbourne Victory | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừWolfsberger AC | ĐếnAtromitos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừLamia | ĐếnWolfsberger AC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừWolfsberger AC | ĐếnLamia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừPanaitolikos | ĐếnWolfsberger AC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2020 | TừPanathinaikos | ĐếnPanaitolikos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừHércules | ĐếnPanathinaikos | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2020 | TừPanathinaikos | ĐếnHércules | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/08/2018 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnPanathinaikos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2018 | TừVasas | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2017 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnVasas | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừReal Madrid II | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2016 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnReal Madrid II | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừElche | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/08/2015 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnElche | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừOlympiacos F.C. U19 | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Melbourne Victory | VĐQG Úc | - | 7 | 3 | - | 1 |
| 2024 | Melbourne Victory | Cúp Úc | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Atromitos | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Atromitos | VĐQG Hy Lạp | 9 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Wolfsberger AC | VĐQG Áo | 29 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Wolfsberger AC | Europa Conference League | 29 | - | - | - | - |