Nikolay Komlichenko
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nikolay Komlichenko |
| Ngày sinh | 29/06/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Lokomotiv Moskva, Russia |
| Giá trị chuyển nhượng | 1,500,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừRostov | ĐếnLokomotiv Moskva | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày09/07/2022 | TừDinamo Moskva | ĐếnRostov | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày30/06/2022 | TừRostov | ĐếnDinamo Moskva | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừDinamo Moskva | ĐếnRostov | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2020 | TừMladá Boleslav | ĐếnDinamo Moskva | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,500,000 € |
| Ngày30/01/2019 | TừKrasnodar | ĐếnMladá Boleslav | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng400,000 € |
| Ngày29/01/2019 | TừMladá Boleslav | ĐếnKrasnodar | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2017 | TừKrasnodar | ĐếnMladá Boleslav | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừKrasnodar II | ĐếnKrasnodar | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừSlovan Liberec | ĐếnKrasnodar II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừKrasnodar II | ĐếnSlovan Liberec | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừChernomorets | ĐếnKrasnodar II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2015 | TừKrasnodar II | ĐếnChernomorets | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Russia | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025 | Russia | Giao Hữu Quốc Tế | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Rostov | Cúp Quốc Gia Nga | 27 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Rostov | VĐQG Nga | - | 8 | 4 | - | 2 |
| 2024 | Russia | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Rostov | Cúp Quốc Gia Nga | 27 | - | - | - | - |