Nikolay Todorov
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nikolay Todorov |
| Ngày sinh | 24/08/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Queen's Park, Hearts |
| Số áo | 18 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/02/2026 | TừArbroath | ĐếnQueen's Park | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2025 | TừHamilton Academical | ĐếnArbroath | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2024 | TừAirdrieonians | ĐếnHamilton Academical | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày01/07/2023 | TừDunfermline Athletic | ĐếnAirdrieonians | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừInverness CT | ĐếnDunfermline Athletic | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừFalkirk | ĐếnInverness CT | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/04/2018 | TừQueen of the South | ĐếnHearts | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2018 | TừHearts | ĐếnQueen of the South | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2018 | TừLivingston | ĐếnHearts | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừHearts | ĐếnLivingston | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/05/2017 | TừLivingston | ĐếnHearts | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2017 | TừHearts | ĐếnLivingston | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2017 | TừCowdenbeath | ĐếnHearts | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2016 | TừHearts | ĐếnCowdenbeath | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừNottingham Forest U21 | ĐếnHearts | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2016 | TừHemel Hempstead Town | ĐếnNottingham Forest U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừNottingham Forest U21 | ĐếnHemel Hempstead Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Hamilton Academical | Cúp Quốc Gia Scotland | 18 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hamilton Academical | Hạng Nhất Scotland | 18 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Airdrieonians | Cúp Liên Đoàn Scotland | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hamilton Academical | Cúp Liên Đoàn Scotland | 18 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Airdrieonians | Cúp Quốc Gia Scotland | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hamilton Academical | Cúp Quốc Gia Scotland | - | - | - | - | - |