Nikoloz Apakidze

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nikoloz Apakidze |
| Ngày sinh | 04/04/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Shturmi, Shukura |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày24/07/2024 | TừAragvi Dusheti | ĐếnShturmi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừGareji | ĐếnAragvi Dusheti | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừMerani Martvili | ĐếnGareji | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2021 | TừNorchi Dinamo | ĐếnMerani Martvili | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2021 | TừRustavi | ĐếnNorchi Dinamo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừSioni | ĐếnRustavi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừTelavi | ĐếnSioni | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừSebail | ĐếnTelavi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/02/2018 | TừRustavi | ĐếnSebail | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2016 | TừFK Riteriai | ĐếnShukura | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Shturmi | Hạng Hai Georgia | 15 | - | - | - | - |
| 2024 | Aragvi Dusheti | Hạng Hai Georgia | 15 | - | - | - | - |
| 2024 | Shturmi | Cúp Quốc Gia Georgia | 15 | - | - | - | - |
| 2023 | Aragvi Dusheti | Cúp Quốc Gia Georgia | 15 | - | - | - | - |
| 2023 | Gareji | Hạng Hai Georgia | 28 | - | - | - | - |
| 2022 | Gareji | Cúp Quốc Gia Georgia | 28 | - | - | - | - |