Nilson Barbosa Nascimento Júnior
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nilson Barbosa Nascimento Júnior |
| Ngày sinh | 09/09/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Malut United, CRB |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/08/2025 | TừOperário PR | ĐếnMalut United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/02/2025 | TừPonte Preta | ĐếnOperário PR | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2024 | TừSepahan | ĐếnPonte Preta | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2022 | TừSampaio Corrêa | ĐếnSepahan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/06/2021 | TừVila Nova | ĐếnSampaio Corrêa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2021 | TừTreze | ĐếnVila Nova | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2020 | TừAmerica SE | ĐếnTreze | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/08/2019 | TừJacuipense | ĐếnAmerica SE | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/06/2019 | TừCascavel | ĐếnJacuipense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2019 | TừTreze | ĐếnCascavel | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/04/2018 | TừSousa | ĐếnTreze | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/10/2017 | TừCoruripe | ĐếnSousa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừMoreirense | ĐếnCRB | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừCRB | ĐếnMoreirense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Malut United | VĐQG Indonesia | - | 2 | 1 | - | 5 |
| 2025 | Operário PR | Copa do Brasil | 36 | - | - | - | - |
| 2025 | Operário PR | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Operário PR | Hạng Nhất Brazil | 44 | - | - | - | - |
| 2024 | Ponte Preta | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sepahan | VĐQG Iran | 91 | - | - | - | - |