Noa Lang
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Noa Lang |
| Ngày sinh | 17/06/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 170 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Galatasaray, Napoli, Netherlands |
| Số áo | 10 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày23/01/2026 | TừNapoli | ĐếnGalatasaray | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2025 | TừPSV | ĐếnNapoli | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng25,000,000 € |
| Ngày08/07/2023 | TừClub Brugge | ĐếnPSV | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng12,500,000 € |
| Ngày01/07/2021 | TừAjax | ĐếnClub Brugge | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng6,000,000 € |
| Ngày30/06/2021 | TừClub Brugge | ĐếnAjax | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/10/2020 | TừAjax | ĐếnClub Brugge | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/05/2020 | TừFC Twente | ĐếnAjax | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2020 | TừAjax | ĐếnFC Twente | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/09/2019 | TừJong Ajax | ĐếnAjax | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừAjax U19 | ĐếnJong Ajax | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Netherlands | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | Napoli | VĐQG Ý | - | 1 | 2 | - | 2 |
| 2024-2025 | Netherlands | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Netherlands | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | PSV | C1 Châu Âu | 10 | 2 | - | - | - |
| 2024-2025 | PSV | VĐQG Hà Lan | 10 | - | - | - | - |