Noah Powder
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Noah Powder |
| Ngày sinh | 27/10/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Westchester SC, Tulsa Roughnecks, Trinidad and Tobago |
| Số áo | 66 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày27/01/2025 | TừNorthern Colorado | ĐếnWestchester SC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/06/2023 | TừTBC | ĐếnNorthern Colorado | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2022 | TừIndy Eleven | ĐếnTulsa Roughnecks | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2022 | TừReal Salt Lake | ĐếnIndy Eleven | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2021 | TừReal Monarchs | ĐếnReal Salt Lake | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2019 | TừOrange County | ĐếnReal Monarchs | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/03/2018 | TừTBC | ĐếnOrange County | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Westchester SC | USL League One Mỹ | - | - | 1 | - | 2 |
| 2026 | Trinidad and Tobago | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025 | Trinidad and Tobago | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2026 | Trinidad and Tobago | Vòng Loại WC CONCACAF | - | - | - | - | - |
| 2025 | Westchester SC | USL League One Mỹ | 66 | - | - | - | - |
| 2025 | Westchester SC | Cúp Mỹ Mở Rộng | 66 | - | - | - | - |