Noah Söderberg
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Noah Söderberg |
| Ngày sinh | 21/08/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Öster |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày05/03/2025 | TừElfsborg | ĐếnÖster | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2024 | TừHalmstad | ĐếnElfsborg | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2024 | TừElfsborg | ĐếnHalmstad | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Öster | VĐQG Thuỵ Điển | - | - | - | - | 3 |
| 2024-2025 | Öster | Cúp Quốc Gia Thuỵ Điển | 6 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Elfsborg | Cúp Quốc Gia Thuỵ Điển | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Elfsborg | Europa League | 28 | - | - | - | - |
| 2024 | Elfsborg | VĐQG Thuỵ Điển | - | - | - | - | - |
| 2024 | Halmstad | VĐQG Thuỵ Điển | 24 | - | - | - | - |