Noah Sonko-Sundberg
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Noah Sonko-Sundberg |
| Ngày sinh | 06/06/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Aris, Ludogorets, Gambia |
| Hợp đồng | 26/07/2023 - 30/06/2027 |
| Số áo | 14 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừAris | ĐếnLudogorets | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2025 | TừLudogorets | ĐếnAris | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừSivasspor | ĐếnLudogorets | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2024 | TừLudogorets | ĐếnSivasspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2023 | TừLevski Sofia | ĐếnLudogorets | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừÖstersunds FK | ĐếnLevski Sofia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2018 | TừAIK | ĐếnÖstersunds FK | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/03/2017 | TừAIK | ĐếnGIF Sundsvall | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/03/2016 | TừAIK | ĐếnGIF Sundsvall | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Gambia | Giao Hữu Quốc Tế | 14 | - | - | - | - |
| 2026 | Gambia | Vòng Loại WC Châu Phi | 14 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sivasspor | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | - | 2 | 1 | - | 6 |
| 2024-2025 | Ludogorets | C1 Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ludogorets | Hạng Nhất Bulgaria | 26 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sivasspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 27 | - | - | - | - |