Noah Wail Sadaoui

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Noah Wail Sadaoui |
| Ngày sinh | 14/09/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Dewa United, Maccabi Haifa, Kerala Blasters |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày22/01/2026 | TừKerala Blasters | ĐếnDewa United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2024 | TừGoa | ĐếnKerala Blasters | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2022 | TừFAR Rabat | ĐếnGoa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2021 | TừRaja Casablanca | ĐếnFAR Rabat | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/10/2020 | TừMouloudia Oujda | ĐếnRaja Casablanca | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2019 | TừENPPI | ĐếnMouloudia Oujda | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừHapoel Nof HaGalil | ĐếnMaccabi Haifa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/09/2013 | TừMaccabi Haifa | ĐếnHapoel Nof HaGalil | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừMaccabi Haifa | ĐếnHapoel Nof HaGalil | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừHapoel Kfar Saba | ĐếnMaccabi Haifa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/02/2013 | TừMaccabi Haifa | ĐếnHapoel Kfar Saba | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2013 | TừMaccabi Haifa | ĐếnHapoel Kfar Saba | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Dewa United | VĐQG Indonesia | - | 1 | 2 | - | 4 |
| 2024-2025 | Kerala Blasters | VĐQG Ấn Độ | 77 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Goa | VĐQG Ấn Độ | 7 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Goa | VĐQG Ấn Độ | 7 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | FAR Rabat | VĐQG Morocco | 14 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | FAR Rabat | Cúp Quốc Gia Morocco | - | - | - | - | - |