Noakenshin Browne
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Noakenshin Browne |
| Ngày sinh | 27/05/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Júbilo Iwata, Fagiano Okayama |
| Số áo | 9 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày20/08/2025 | TừFagiano Okayama | ĐếnJúbilo Iwata | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2025 | TừTokushima Vortis | ĐếnFagiano Okayama | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2024 | TừAzul Claro Numazu | ĐếnTokushima Vortis | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2022 | TừMito Hollyhock | ĐếnAzul Claro Numazu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừAzul Claro Numazu | ĐếnMito Hollyhock | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2021 | TừMito Hollyhock | ĐếnAzul Claro Numazu | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừYokohama F. Marinos | ĐếnMito Hollyhock | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2021 | TừKamatamare Sanuki | ĐếnYokohama F. Marinos | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2020 | TừYokohama F. Marinos | ĐếnKamatamare Sanuki | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Fagiano Okayama | VĐQG Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2025 | Fagiano Okayama | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 45 | - | - | - | - |
| 2025 | Fagiano Okayama | Cúp Nhật Bản | 45 | - | - | - | - |
| 2024 | Tokushima Vortis | Hạng Hai Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Tokushima Vortis | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Tokushima Vortis | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |