Noam Baumann
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Noam Baumann |
| Ngày sinh | 10/04/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 194 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sagamihara, Dominican Republic |
| Số áo | 46 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày21/01/2025 | TừOFI | ĐếnSagamihara | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/09/2023 | TừWil | ĐếnOFI | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/02/2023 | TừAscoli | ĐếnWil | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/09/2022 | TừTBC | ĐếnAscoli | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừWil | ĐếnLugano | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng410,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừLugano | ĐếnWil | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/03/2018 | TừWil | ĐếnLugano | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/02/2016 | TừZug | ĐếnWil | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Sagamihara | Hạng Ba Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2025 | Sagamihara | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 46 | - | - | - | - |
| 2025 | Sagamihara | Cúp Nhật Bản | 46 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | OFI | VĐQG Hy Lạp | 33 | - | - | - | - |
| 2024 | Dominican Republic | Giao Hữu Quốc Tế | 12 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | OFI | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 33 | - | - | - | - |