Noam Cohen
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Noam Cohen |
| Ngày sinh | 06/01/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hapoel Petah Tikva, Maccabi Tel Aviv |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2026 | TừHapoel Petah Tikva | ĐếnHapoel Haifa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2025 | TừIroni Kiryat Shmona | ĐếnHapoel Petah Tikva | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừIroni Kiryat Shmona | ĐếnMaccabi Tel Aviv | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2022 | TừMaccabi Tel Aviv | ĐếnIroni Kiryat Shmona | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừHapoel Haifa | ĐếnMaccabi Tel Aviv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừMaccabi Tel Aviv | ĐếnHapoel Haifa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừHapoel Hadera | ĐếnMaccabi Tel Aviv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2020 | TừMaccabi Tel Aviv | ĐếnHapoel Hadera | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2020 | TừSektzia Nes Tziona | ĐếnMaccabi Tel Aviv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2019 | TừMaccabi Tel Aviv | ĐếnSektzia Nes Tziona | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Hapoel Petah Tikva | VĐQG Israel | - | - | 1 | 1 | 3 |
| 2024-2025 | Ironi Kiryat Shmona | Cúp Quốc Gia Israel | 2 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ironi Kiryat Shmona | VĐQG Israel | - | 1 | 2 | - | 1 |
| 2023-2024 | Ironi Kiryat Shmona | Cúp Quốc Gia Israel | 2 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Ironi Kiryat Shmona | Cúp Quốc Gia Israel | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Ironi Kiryat Shmona | VĐQG Israel | 2 | - | - | - | - |