Nolan Mbemba
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nolan Mbemba |
| Ngày sinh | 19/02/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | FAR Rabat, LOSC Lille, Congo |
| Hợp đồng | 30/01/2026 - |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/01/2026 | TừNaft Maysan | ĐếnFAR Rabat | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2025 | TừGrenoble Foot 38 | ĐếnNaft Maysan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2024 | TừLe Havre | ĐếnGrenoble Foot 38 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừReims | ĐếnLe Havre | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Newroz SC | VĐQG Iraq | - | - | - | - | 1 |
| 2025-2026 | FAR Rabat | VĐQG Morocco | 26 | - | - | - | - |
| 2025-2026 | FAR Rabat | CAF Champions League | - | - | - | - | 1 |
| 2026 | Congo | Vòng Loại WC Châu Phi | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Grenoble Foot 38 | Cúp Quốc Gia Pháp | 31 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Grenoble Foot 38 | Hạng Hai Pháp | 31 | - | - | - | - |