Nolberto Ezequiel Vidal
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nolberto Ezequiel Vidal |
| Ngày sinh | 02/08/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 168 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | PSIM Yogyakarta |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày09/07/2025 | TừMinerva Punjab | ĐếnPSIM Yogyakarta | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/08/2024 | TừPersita | ĐếnMinerva Punjab | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/06/2022 | TừIndependiente Rivadavia | ĐếnPersita | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/06/2022 | TừIndependiente Rivadavia | ĐếnPersita | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừAlvarado | ĐếnIndependiente Rivadavia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừSan Martín San Juan | ĐếnAlvarado | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2021 | TừAlvarado | ĐếnSan Martín San Juan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/09/2020 | TừSan Martín San Juan | ĐếnAlvarado | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừOlimpo | ĐếnSan Martín San Juan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừJuventud | ĐếnOlimpo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2017 | TừOlimpo | ĐếnJuventud | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừDelfin | ĐếnOlimpo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2016 | TừOlimpo | ĐếnDelfin | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừIndependiente | ĐếnOlimpo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2015 | TừOlimpo | ĐếnIndependiente | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | PSIM Yogyakarta | VĐQG Indonesia | - | 8 | 5 | - | 7 |
| 2024-2025 | Minerva Punjab | VĐQG Ấn Độ | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Persita | VĐQG Indonesia | 10 | - | - | - | - |
| 2023 | Persita | VĐQG Indonesia | 10 | - | - | - | - |
| 2022 | Independiente Rivadavia | Primera B Nacional Argentina | 10 | - | - | - | - |
| 2022 | Independiente Rivadavia | Copa Argentina | 11 | - | - | - | - |