Nordin Amrabat
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nordin Amrabat |
| Ngày sinh | 31/03/1987 (39 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Chabab Mohammédia |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/06/2025 | TừHull City | ĐếnChabab Mohammédia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2025 | TừAEK Athens | ĐếnHull City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2021 | TừAl Nassr | ĐếnAEK Athens | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2018 | TừWatford | ĐếnAl Nassr | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng8,500,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừLeganés | ĐếnWatford | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2017 | TừWatford | ĐếnLeganés | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2016 | TừMálaga | ĐếnWatford | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng8,400,000 € |
| Ngày05/08/2015 | TừGalatasaray | ĐếnMálaga | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,500,000 € |
| Ngày30/06/2015 | TừMálaga | ĐếnGalatasaray | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2014 | TừGalatasaray | ĐếnMálaga | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày30/06/2014 | TừMálaga | ĐếnGalatasaray | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2014 | TừGalatasaray | ĐếnMálaga | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
| Ngày21/07/2012 | TừKayserispor | ĐếnGalatasaray | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng8,600,000 € |
| Ngày05/01/2011 | TừPSV | ĐếnKayserispor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,100,000 € |
| Ngày01/07/2008 | TừVVV-Venlo | ĐếnPSV | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,300,000 € |
| Ngày01/07/2007 | TừAlmere City | ĐếnVVV-Venlo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng75,000 € |
| Ngày01/07/2006 | TừHuizen | ĐếnAlmere City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Wydad Casablanca | VĐQG Morocco | - | 2 | 2 | - | 2 |
| 2024-2025 | AEK Athens | Europa Conference League | - | 1 | - | - | - |
| 2024-2025 | AEK Athens | VĐQG Hy Lạp | 5 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hull City | FA Cup Anh | 37 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hull City | Hạng Nhất Anh | 37 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hull City | Cúp Liên Đoàn Anh | 37 | - | - | - | - |