Norik Mkrtchyan
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Norik Mkrtchyan |
| Ngày sinh | 09/03/1997 (29 Tuổi) |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | TBC |
| Số áo | 7 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày05/08/2025 | TừAraks Ararat | ĐếnHayq | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2025 | TừTBC | ĐếnAraks Ararat | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2020 | TừTBC | ĐếnLernayin Artsakh | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2019 | TừTBC | ĐếnVan | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừLernayin Artsakh | ĐếnPyunik II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Lernayin Artsakh | Hạng Hai Armenia | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Lernayin Artsakh | Cúp Quốc Gia Armenia | 7 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Lernayin Artsakh | VĐQG Armenia | 7 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Lernayin Artsakh | Cúp Quốc Gia Armenia | 7 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Lernayin Artsakh | Hạng Hai Armenia | - | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Lernayin Artsakh | Cúp Quốc Gia Armenia | 7 | - | - | - | - |