Nouha Dicko
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nouha Dicko |
| Ngày sinh | 14/05/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al Bataeh |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày11/02/2026 | TừParis | ĐếnAl Bataeh | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2024 | TừOFI | ĐếnParis | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2022 | TừTBC | ĐếnOFI | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2022 | TừGaziantep F.K. | ĐếnYeni Malatyaspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/10/2020 | TừTBC | ĐếnGaziantep F.K. | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừVitesse | ĐếnHull City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2019 | TừHull City | ĐếnVitesse | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2017 | TừWolverhampton Wanderers | ĐếnHull City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,800,000 € |
| Ngày13/01/2014 | TừWigan Athletic | ĐếnWolverhampton Wanderers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng360,000 € |
| Ngày23/12/2013 | TừRotherham United | ĐếnWigan Athletic | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/11/2013 | TừWigan Athletic | ĐếnRotherham United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2013 | TừWolverhampton Wanderers | ĐếnWigan Athletic | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/03/2013 | TừWigan Athletic | ĐếnWolverhampton Wanderers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2013 | TừBlackpool | ĐếnWigan Athletic | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2012 | TừWigan Athletic | ĐếnBlackpool | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2012 | TừBlackpool | ĐếnWigan Athletic | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2012 | TừWigan Athletic | ĐếnBlackpool | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Paris | VĐQG Pháp | - | 1 | 1 | - | - |
| 2024-2025 | Paris | Cúp Quốc Gia Pháp | 12 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Paris | Hạng Hai Pháp | - | 1 | 4 | - | 2 |
| 2023-2024 | Paris | Cúp Quốc Gia Pháp | 12 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | OFI | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Paris | Hạng Hai Pháp | 12 | - | - | - | - |