Nuno Miguel da Costa Jóia
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nuno Miguel da Costa Jóia |
| Ngày sinh | 10/02/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | İstanbul Başakşehir, Cape Verde Islands |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừKasımpaşa | Đếnİstanbul Başakşehir | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/09/2023 | TừAuxerre | ĐếnKasımpaşa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2022 | TừNottingham Forest | ĐếnAuxerre | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày30/06/2022 | TừCaen | ĐếnNottingham Forest | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừNottingham Forest | ĐếnCaen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừRoyal Excel Mouscron | ĐếnNottingham Forest | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/10/2020 | TừNottingham Forest | ĐếnRoyal Excel Mouscron | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2020 | TừStrasbourg | ĐếnNottingham Forest | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày01/07/2017 | TừValenciennes | ĐếnStrasbourg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày03/08/2015 | TừAubagne | ĐếnValenciennes | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Cape Verde Islands | Giao Hữu Quốc Tế | - | 1 | - | - | - |
| 2024-2025 | Kasımpaşa | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | - | 12 | 3 | 1 | 6 |
| 2024-2025 | Kasımpaşa | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 18 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Kasımpaşa | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 18 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Auxerre | Hạng Hai Pháp | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Kasımpaşa | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 18 | - | - | - | - |