Nurgaini Buribayev
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nurgaini Buribayev |
| Ngày sinh | 20/08/2002 (24 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Irtysh |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày03/07/2025 | TừKaspiy | ĐếnIrtysh | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2025 | TừTobol | ĐếnKaspiy | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừTuran | ĐếnTobol | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/03/2023 | TừOkzhetpes | ĐếnTuran | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừTuran | ĐếnOkzhetpes | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Okzhetpes | VĐQG Kazakhstan | - | 2 | - | - | 3 |
| 2023-2024 | Tobol | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Tobol | C1 Châu Âu | - | - | - | - | - |