Nuriddin Davronov

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nuriddin Davronov |
| Ngày sinh | 16/01/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Tajikistan |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/08/2023 | TừReal Kashmir | ĐếnKuching FA | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2023 | TừMohammedan | ĐếnReal Kashmir | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/06/2022 | TừIstiqlol Dushanbe | ĐếnMohammedan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/03/2022 | TừPersita | ĐếnIstiqlol Dushanbe | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/12/2021 | TừBorneo | ĐếnPersita | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/05/2021 | TừIstiqlol Dushanbe | ĐếnBorneo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/02/2021 | TừBorneo | ĐếnIstiqlol Dushanbe | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/02/2020 | TừOman Club | ĐếnBorneo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2018 | TừMadura United | ĐếnOman Club | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/12/2017 | TừIstiqlol Dushanbe | ĐếnMadura United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừDunav 2010 | ĐếnIstiqlol Dushanbe | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừIstiqlol Dushanbe | ĐếnDunav 2010 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/02/2017 | TừDunav 2010 | ĐếnIstiqlol Dushanbe | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2016 | TừIstiqlol Dushanbe | ĐếnDunav 2010 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2013 | TừIstiqlol Dushanbe | ĐếnSloboda Užice | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Istiqlol Dushanbe | Cúp Châu Á | - | - | - | - | - |
| 2023 | Tajikistan | Asian Cup | - | - | - | - | - |
| 2023 | Tajikistan | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2022 | Istiqlol Dushanbe | C1 Châu Á | 8 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Real Kashmir | Hạng Hai Ấn Độ | 88 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Mohammedan | Hạng Hai Ấn Độ | 8 | - | - | - | - |