Octavian Andrei Ursu

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Octavian Andrei Ursu |
| Ngày sinh | 15/11/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sănătatea Cluj, Chindia Târgovişte |
| Số áo | 7 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày28/08/2023 | TừOtelul | ĐếnChindia Târgovişte | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2023 | TừViitorul Şelimbăr | ĐếnOtelul | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2022 | TừASU Poli Timişoara | ĐếnViitorul Şelimbăr | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2021 | TừRapid Bucuresti | ĐếnASU Poli Timişoara | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2021 | TừUTA Arad | ĐếnRapid Bucuresti | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2019 | TừUniversitatea Cluj | ĐếnUTA Arad | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừASU Poli Timişoara | ĐếnUniversitatea Cluj | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/02/2019 | TừUniversitatea Cluj | ĐếnASU Poli Timişoara | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừMioveni | ĐếnUniversitatea Cluj | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2015 | TừUniversitatea Cluj | ĐếnMioveni | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừUnirea Slobozia | ĐếnUniversitatea Cluj | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2014 | TừUniversitatea Cluj | ĐếnUnirea Slobozia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | ACS Mediaş 2022 | Cúp Quốc Gia Romania | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Otelul | VĐQG Romania | 77 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Chindia Târgovişte | Cúp Quốc Gia Romania | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Chindia Târgovişte | Hạng Hai Romania | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Otelul | Cúp Quốc Gia Romania | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Otelul | Hạng Hai Romania | 77 | - | - | - | - |