Octávio Merlo Manteca

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Octávio Merlo Manteca |
| Ngày sinh | 29/12/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | CFRJ / Marica, Lokomotiv Sofia 1929 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2025 | TừCSKA 1948 Sofia | ĐếnLokomotiv Sofia 1929 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừSumqayıt | ĐếnCSKA 1948 Sofia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2023 | TừCSKA 1948 Sofia | ĐếnSumqayıt | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừLokomotiv Sofia 1929 | ĐếnCSKA 1948 Sofia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2021 | TừBeroe | ĐếnLokomotiv Sofia 1929 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừBotafogo | ĐếnK. Beerschot V.A. | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2017 | TừVolta Redonda | ĐếnBotafogo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2017 | TừBotafogo | ĐếnVolta Redonda | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừFiorentina | ĐếnBotafogo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2014 | TừBotafogo | ĐếnFiorentina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừABC | ĐếnBotafogo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2014 | TừBotafogo | ĐếnABC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừBotafogo U20 | ĐếnBotafogo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Lokomotiv Sofia 1929 | Hạng Nhất Bulgaria | - | 1 | - | - | 1 |
| 2024-2025 | CSKA 1948 Sofia | Europa Conference League | 61 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Lokomotiv Sofia 1929 | Hạng Nhất Bulgaria | - | 2 | 3 | - | 4 |
| 2024-2025 | CSKA 1948 Sofia | Hạng Nhất Bulgaria | 61 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Lokomotiv Sofia 1929 | Cúp Quốc Gia Bulgaria | 58 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sumqayıt | Cúp Quốc Gia Azerbaijan | 58 | - | - | - | - |