Odiljon Khamrobekov
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Odiljon Khamrobekov |
| Ngày sinh | 13/02/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Tractor Sazi, Uzbekistan |
| Hợp đồng | 18/07/2025 - |
| Số áo | 9 |
| Giá trị chuyển nhượng | 500,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày18/07/2025 | TừBunyodkor | ĐếnTractor Sazi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày01/01/2025 | TừNavbakhor | ĐếnBunyodkor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2024 | TừPakhtakor | ĐếnNavbakhor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2021 | TừShabab Al Ahli Dubai | ĐếnPakhtakor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/03/2021 | TừPakhtakor | ĐếnShabab Al Ahli Dubai | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2019 | TừNasaf | ĐếnPakhtakor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng260,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Uzbekistan | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025 | Bunyodkor | VĐQG Uzbekistan | 7 | - | - | - | - |
| 2025 | Uzbekistan | Giao Hữu Quốc Tế | 9 | - | - | - | - |
| 2026 | Uzbekistan | Vòng Loại WC Châu Á | 9 | - | - | - | - |
| 2025 | Bunyodkor | Cúp Quốc Gia Uzbekistan | - | - | - | - | - |
| 2024 | Uzbekistan | Giao Hữu Quốc Tế | 9 | - | - | - | - |