Odise Roshi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Odise Roshi |
| Ngày sinh | 22/05/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Keçiörengücü |
| Số áo | 21 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừBB Erzurumspor | ĐếnKeçiörengücü | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2024 | TừSakaryaspor | ĐếnBB Erzurumspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừBoluspor | ĐếnSakaryaspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2021 | TừAkhmat Grozny | ĐếnBoluspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừDiósgyőr | ĐếnAkhmat Grozny | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/02/2021 | TừAkhmat Grozny | ĐếnDiósgyőr | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừRijeka | ĐếnAkhmat Grozny | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày01/07/2015 | TừFSV Frankfurt | ĐếnRijeka | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừFC Köln | ĐếnFSV Frankfurt | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừFSV Frankfurt | ĐếnFC Köln | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2012 | TừFC Köln | ĐếnFSV Frankfurt | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừFlamurtari | ĐếnFC Köln | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2009 | TừApolonia Fier | ĐếnFlamurtari | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | BB Erzurumspor | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | - | 7 | 4 | - | 7 |
| 2024-2025 | BB Erzurumspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 21 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sakaryaspor | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | 21 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | BB Erzurumspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 21 | - | - | - | - |
| 2024 | Albania | Vòng Loại Euro | 21 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Albania | UEFA Nations League | 21 | - | - | - | - |