Ofri Arad
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ofri Arad |
| Ngày sinh | 11/09/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | FCSB, Israel |
| Hợp đồng | 20/01/2026 - |
| Số áo | 4 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày20/01/2026 | TừKairat | ĐếnFCSB | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừMaccabi Haifa | ĐếnKairat | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2023 | TừKairat | ĐếnMaccabi Haifa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/02/2023 | TừMaccabi Haifa | ĐếnKairat | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừHapoel Ramat Gan | ĐếnMaccabi Haifa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2017 | TừMaccabi Haifa | ĐếnHapoel Ramat Gan | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | FCSB | VĐQG Romania | - | 1 | - | - | 2 |
| 2024 | Israel | Giao Hữu Quốc Tế | 4 | - | - | - | - |
| 2024 | Israel | Vòng Loại Euro | 5 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Israel | UEFA Nations League | 4 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Maccabi Haifa | C1 Châu Âu | 15 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Kairat | Europa Conference League | 15 | - | - | - | - |