Ogenyi Eddy Onazi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ogenyi Eddy Onazi |
| Ngày sinh | 25/12/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Babrungas |
| Số áo | 16 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày24/04/2025 | TừTBC | ĐếnCharlotte Independence | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2023 | TừEast Riffa | ĐếnKitchee | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2023 | TừCasertana | ĐếnEast Riffa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2022 | TừAl Adalah | ĐếnCasertana | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2022 | TừTBC | ĐếnAl Adalah | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/08/2021 | TừŽalgiris | ĐếnDenizlispor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/02/2021 | TừSønderjyske Fodbold | ĐếnŽalgiris | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/10/2020 | TừDenizlispor | ĐếnSønderjyske Fodbold | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2020 | TừTrabzonspor | ĐếnDenizlispor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2016 | TừLazio | ĐếnTrabzonspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,500,000 € |
| Ngày01/07/2012 | TừLazio U20 | ĐếnLazio | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Charlotte Independence | USL League One Mỹ | 16 | - | - | - | - |
| 2025 | Charlotte Independence | Cúp Mỹ Mở Rộng | 16 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Kitchee | VĐQG Hồng Kông | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Kitchee | C1 Châu Á | 12 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | East Riffa | VĐQG Bahrain | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Kitchee | VĐQG Hồng Kông | - | - | - | - | - |