Oghenekaro Etebo

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Oghenekaro Etebo |
| Ngày sinh | 09/11/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Gençlerbirliği, Nigeria |
| Hợp đồng | 01/08/2024 - 30/06/2026 |
| Số áo | 8 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/08/2024 | TừTBC | ĐếnGençlerbirliği | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừAris | ĐếnStoke City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/09/2022 | TừStoke City | ĐếnAris | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2022 | TừWatford | ĐếnStoke City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2021 | TừStoke City | ĐếnWatford | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừGalatasaray | ĐếnStoke City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/09/2020 | TừStoke City | ĐếnGalatasaray | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng675,000 € |
| Ngày10/08/2020 | TừGetafe | ĐếnStoke City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2020 | TừStoke City | ĐếnGetafe | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừFeirense | ĐếnStoke City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng7,200,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừLas Palmas | ĐếnFeirense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2018 | TừFeirense | ĐếnLas Palmas | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Nigeria | Vô Địch Châu Phi | 8 | - | - | - | - |
| 2025 | Nigeria | Giao Hữu Quốc Tế | 8 | - | - | - | - |
| 2026 | Nigeria | Vòng Loại WC Châu Phi | 8 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Gençlerbirliği | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | - | - | - | - | 4 |
| 2024-2025 | Gençlerbirliği | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 5 | - | - | - | - |
| 2024 | Nigeria | Giao Hữu Quốc Tế | 8 | - | - | - | - |