Ognjen Mudrinski
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ognjen Mudrinski |
| Ngày sinh | 15/11/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Dubocica |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày26/09/2024 | TừTBC | ĐếnMladost Novi Sad | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/09/2023 | TừÚjpest | ĐếnSpartak Subotica | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2023 | TừLamphun Warrior | ĐếnÚjpest | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2022 | TừJagiellonia Białystok | ĐếnLamphun Warrior | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2022 | TừJagiellonia Białystok | ĐếnLamphun Warrior | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừMaribor | ĐếnJagiellonia Białystok | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừJagiellonia Białystok | ĐếnMaribor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừGorica | ĐếnJagiellonia Białystok | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/02/2020 | TừJagiellonia Białystok | ĐếnGorica | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2019 | TừČukarički | ĐếnJagiellonia Białystok | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng600,000 € |
| Ngày17/07/2017 | TừSpartak Subotica | ĐếnČukarički | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày01/02/2016 | TừTBC | ĐếnSpartak Subotica | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2014 | TừSpVgg Greuther Fürth | ĐếnAarau | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2013 | TừCrvena Zvezda | ĐếnSpVgg Greuther Fürth | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng650,000 € |
| Ngày28/08/2012 | TừJagodina | ĐếnCrvena Zvezda | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng235,000 € |
| Ngày03/08/2011 | TừVojvodina | ĐếnJagodina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2011 | TừNovi Sad | ĐếnVojvodina | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2011 | TừVojvodina | ĐếnNovi Sad | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Dubocica | Hạng Nhất Serbia | - | 1 | - | - | 2 |
| 2024-2025 | Mladost Novi Sad | Hạng Nhất Serbia | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Spartak Subotica | VĐQG Serbia | 9 | - | - | - | - |
| 2023 | Lamphun Warrior | Cúp FA Thái Lan | 91 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Újpest | VĐQG Hungary | 91 | - | - | - | - |
| 2023 | Lamphun Warrior | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 91 | - | - | - | - |