Ognjen Ožegović

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ognjen Ožegović |
| Ngày sinh | 09/06/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Levadiakos, Crvena Zvezda |
| Số áo | 9 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/01/2026 | TừAtromitos | ĐếnLevadiakos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2025 | TừFK Nizjni Novgorod | ĐếnAtromitos | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng70,000 € |
| Ngày30/06/2025 | TừSakaryaspor | ĐếnFK Nizjni Novgorod | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2025 | TừFK Nizjni Novgorod | ĐếnSakaryaspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2024 | TừKifisia | ĐếnFK Nizjni Novgorod | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng30,000 € |
| Ngày14/07/2023 | TừVolos NFC | ĐếnKifisia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/09/2022 | TừManisa BBSK | ĐếnVolos NFC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2022 | TừAdanaspor | ĐếnManisa BBSK | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/09/2020 | TừDarmstadt 98 | ĐếnAdanaspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2019 | TừPartizan | ĐếnDarmstadt 98 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng400,000 € |
| Ngày30/06/2019 | TừArsenal Tula | ĐếnPartizan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2018 | TừPartizan | ĐếnArsenal Tula | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2017 | TừČukarički | ĐếnPartizan | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
| Ngày31/08/2016 | TừChangchun Yatai | ĐếnČukarički | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/02/2016 | TừVojvodina | ĐếnChangchun Yatai | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2015 | TừBorac Čačak | ĐếnVojvodina | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2015 | TừJagodina | ĐếnBorac Čačak | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2013 | TừVoždovac | ĐếnCrvena Zvezda | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/08/2013 | TừCrvena Zvezda | ĐếnVoždovac | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừCrvena Zvezda U19 | ĐếnCrvena Zvezda | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Atromitos | VĐQG Hy Lạp | - | 2 | 1 | - | 4 |
| 2024-2025 | FK Nizjni Novgorod | Cúp Quốc Gia Nga | 90 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | FK Nizjni Novgorod | VĐQG Nga | 90 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sakaryaspor | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sakaryaspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Kifisia | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 9 | - | - | - | - |