Oğuzhan Berber

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Oğuzhan Berber |
| Ngày sinh | 10/04/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sarıyer |
| Số áo | 12 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày18/07/2025 | TừGençlerbirliği | ĐếnSarıyer | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2024 | TừManisa BBSK | ĐếnGençlerbirliği | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2023 | Từİstanbulspor | ĐếnManisa BBSK | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2021 | TừBoluspor | Đếnİstanbulspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/09/2020 | Từİstanbulspor | ĐếnBoluspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2019 | TừTBC | Đếnİstanbulspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | Từİstanbulspor | ĐếnKayserispor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/09/2017 | TừKayserispor | Đếnİstanbulspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2017 | TừAdana Demirspor | ĐếnKayserispor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2016 | TừRizespor | ĐếnAdana Demirspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừSamsunspor | ĐếnRizespor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2015 | TừRizespor | ĐếnSamsunspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừAltınordu | ĐếnRizespor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2015 | TừRizespor | ĐếnAltınordu | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừAdana Demirspor | ĐếnRizespor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2014 | TừRizespor | ĐếnAdana Demirspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2013 | TừDenizlispor | ĐếnRizespor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng700,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Gençlerbirliği | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | - | - | - | - | 3 |
| 2024-2025 | Gençlerbirliği | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 12 | - | - | - | - |
| 2024 | Gençlerbirliği | Giao Hữu CLB | 12 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Manisa BBSK | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | 13 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Gençlerbirliği | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | 12 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Manisa BBSK | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 13 | - | - | - | - |